Quảng cáo Digital Out-of-Home (DOOH) đang phát triển nhanh chóng và làm thay đổi diện mạo truyền thông ngoài trời truyền thống. Để giúp bạn triển khai các chiến dịch quảng cáo DOOH hiệu quả, chúng tôi đã tổng hợp danh mục các thuật ngữ quan trọng.
Tiếp nối Phần 1, dưới đây là những định nghĩa đơn giản về các thuật ngữ DOOH nâng cao mà bạn sẽ thường gặp: in-venue, programmatic, dwell, daypart, scan rate, footfall, brand-lift, attribution, VAI, ring-fenced wallets, premium slots và nhiều thuật ngữ khác.

A
Ad fill
Tỷ lệ thời lượng phát của màn hình dành cho nội dung quảng cáo trả phí so với nội dung do địa điểm sở hữu. Mỗi địa điểm tự thiết lập tỷ lệ ad fill cho từng màn hình, từ 0% đến 100%.
Ad slot
Một vị trí có thể đặt mua trong playlist, nơi nội dung quảng cáo được hiển thị. Các slot có trọng số thay vì cố định; hệ thống phát sẽ lựa chọn nội dung quảng cáo đủ điều kiện có giá trị cao nhất cho từng slot theo thời gian thực.
Attribution
Việc liên kết một lượt tiếp xúc với quảng cáo với một hành động xảy ra sau đó, chẳng hạn như ghé thăm địa điểm, quét mã QR hoặc mua hàng trực tuyến. Nền tảng quảng cáo và phân phối nội dung kỹ thuật số xác định lượt quét theo màn hình, địa điểm và khung giờ đã tạo ra lượt hiển thị đó.
Audience
Số lượng và đặc điểm của những người có cơ hội nhìn thấy quảng cáo trên một màn hình. Audience có thể được đo lường dựa trên dữ liệu nhân khẩu học, kinh tế – xã hội hoặc hành vi.
Audience Impressions
Đơn vị đo lường bao gồm tổng số người có cơ hội nhìn thấy (traffic), chú ý và tương tác với một thông điệp, dựa trên thời lượng quảng cáo.
B
Brand-lift
Mức thay đổi có thể đo lường về nhận biết, ghi nhớ hoặc ý định mua hàng do một chiến dịch tạo ra. Các tổ chức nghiên cứu thị trường thực hiện khảo sát brand-lift với sự tham gia tự nguyện của nhóm người đã tiếp xúc với quảng cáo và nhóm đối chứng, sau đó báo cáo mức chênh lệch cùng quy mô mẫu.
Brand safety
Đảm bảo quảng cáo chỉ xuất hiện cùng với những nội dung (hoặc tại những địa điểm) phù hợp với giá trị của thương hiệu.

C
Campaign
Bao gồm brief, ngân sách, lịch phát, kế hoạch nhắm mục tiêu và bộ nội dung quảng cáo. Sau khi được phê duyệt, chiến dịch phân phối lượt hiển thị trên các màn hình phù hợp với bộ lọc nhắm mục tiêu. Đây là đơn vị triển khai trong Ads Manager.
D
Daypart
Một khung thời gian cụ thể trong ngày (giờ cao điểm buổi sáng 06:00–10:00, giờ trưa 11:30–14:00, buổi tối 17:00–21:00). DOOH có thể nhắm mục tiêu theo từng daypart để phù hợp với tâm lý người tiêu dùng và mức độ tập trung của khách tại địa điểm.
Digital Billboard
Màn hình hiển thị có khả năng luân phiên nhiều nội dung quảng cáo sau mỗi vài giây bằng công nghệ kỹ thuật số. Nội dung thường là hình ảnh tĩnh và được hiển thị theo các chu kỳ ngắn.
DCO (Dynamic Creative Optimization)
Công nghệ tự động điều chỉnh nội dung quảng cáo dựa trên bối cảnh như thời tiết, thời gian, vị trí, v.v.
DSP (Demand Side Platform)
Nền tảng được sử dụng để mua không gian quảng cáo theo phương thức programmatic. DSP cho phép nhà quảng cáo và agency mua inventory DOOH một cách hiệu quả và chính xác.
Dwell time
Khoảng thời gian một nhóm đối tượng ở trước màn hình, tạo điều kiện để nội dung quảng cáo thực sự được tiếp nhận.

F
Footfall
Số người ước tính đi qua một địa điểm hoặc khu vực trong một khoảng thời gian xác định. Chỉ số này được sử dụng để dự báo lượng impression và xây dựng các cấp độ hoa hồng cho địa điểm; được đo lường thụ động thông qua module tại những nơi có triển khai.
Forecast
Ước tính số lượt hiển thị có thể phân phối, scan rate và tiến độ phân phối dự kiến dựa trên brief và ngân sách của chiến dịch. Forecast đưa ra khoảng dự báo thấp và cao cùng đường cong phân bổ theo ngày.
Frequency
Số lần trung bình một người tiếp xúc với quảng cáo trong một khoảng thời gian nhất định.
I
In-venue advertising
DOOH được triển khai trên các màn hình đặt bên trong các địa điểm như quán cà phê, phòng gym, salon, phòng khám, khách sạn, không gian làm việc chung, siêu thị, phòng chờ… Đối tượng thường ở trạng thái cố định và có mức độ tương tác với bối cảnh, với thời gian lưu lại từ 4 đến 20 phút.
Inventory
Toàn bộ không gian quảng cáo có sẵn trên các màn hình kỹ thuật số.
Các phương thức mua quảng cáo DOOH: Có nhiều cách để mua không gian quảng cáo DOOH:
1. Direct Buying
- Ưu điểm: Liên hệ trực tiếp với bên bán, mức giá có thể thương lượng, đảm bảo vị trí phát.
- Nhược điểm: Kém linh hoạt hơn, quy trình kéo dài hơn.
2. Programmatic Buying
- Nhược điểm: Có thể có chi phí cao hơn, yêu cầu kiến thức kỹ thuật.
- Ưu điểm: Linh hoạt, tự động hóa, nhắm mục tiêu chính xác.
P
Programmatic
Phương thức mua và bán không gian quảng cáo tự động theo thời gian thực, cho phép nhắm mục tiêu chính xác hơn và liên tục tối ưu hóa chiến dịch.
Q
QR attribution
Theo dõi chuyển đổi bằng cách tích hợp một mã QR riêng trên từng nội dung quảng cáo, cho phép liên kết lượt quét với màn hình, địa điểm và khung giờ cụ thể nơi mã QR được quét.

R
Reach
Số lượng cá nhân duy nhất đã tiếp xúc với một chiến dịch trong một khoảng thời gian nhất định.
RTB (Real-Time Bidding)
Hệ thống đấu giá theo thời gian thực để mua vị trí quảng cáo DOOH theo phương thức programmatic.
S
Scan rate
Tỷ lệ lượt hiển thị quảng cáo dẫn đến một lượt quét mã QR.
Share of Voice (SOV)
Tỷ lệ thời lượng hiển thị trên màn hình mà một thương hiệu mua so với các thương hiệu khác.
Slot fill
Tỷ lệ các ad slot được phân phối nội dung quảng cáo thành công.
Social DOOH
Chiến lược kết hợp DOOH và mạng xã hội nhằm tối đa hóa khả năng hiển thị — ví dụ, chia sẻ một chiến dịch quảng cáo ngoài trời trên Instagram hoặc TikTok.
SSP (Supply-Side Platform)
Nền tảng được các nhà cung cấp nội dung sử dụng để bán inventory DOOH thông qua các DSP.
V
Viewability Rate
Tỷ lệ đối tượng mục tiêu thực sự nhìn thấy quảng cáo. Trong DOOH, chỉ số này thường cao hơn quảng cáo kỹ thuật số nhờ vị trí đặt màn hình.
Xem Phần 1: Thuật ngữ OOH cho người mới bắt đầu tại đây



