Từ concert, fandom, thể thao cộng đồng đến những khoảnh khắc viral trên mạng xã hội, năm 2026 cho thấy một sự dịch chuyển đáng chú ý của quảng cáo ngoài trời: màn hình không còn là một điểm hiển thị đơn thuần, mà đang trở thành một phần của sự kiện, trải nghiệm và cuộc trò chuyện văn hóa diễn ra trong đời sống thực.
Theo dữ liệu từ YouNet Media, trong 18 tháng từ đầu năm 2025 đến hết tháng 6/2026, thị trường Việt Nam bùng nổ với 105 chương trình giải trí; riêng nửa đầu năm 2026 ghi nhận 51 show (tăng 50% so với cùng kỳ).
Sự bùng nổ này không chỉ nằm ở số lượng mà còn ở cách các sự kiện này biến OOH/DOOH từ những vị trí quảng cáo tĩnh lặng trở thành “động cơ nội dung” (content engine). OOH 2026 không còn là vật trang trí bên lề đường, nó đã “tiến hóa” để trở thành linh hồn của các cuộc đối thoại văn hóa và là mắt xích quan trọng cho toàn bộ vòng đời của các sự kiện thực tế.
Từ “Vị trí quảng cáo” đến “Điểm hẹn Fandom”
Trước đây, doanh nghiệp dùng OOH theo mô hình “celebrity endorsement” – mượn khuôn mặt nghệ sĩ để bảo chứng cho thương hiệu. Đến năm 2026, tư duy này đã dịch chuyển hoàn toàn sang việc biến màn hình LED thành một điểm đến.
Fandom hiện đại không chỉ dừng lại ở việc xem nội dung; họ “sống” cùng thần tượng qua các nghi thức: săn vé, check-in, tạo fancam và tổ chức fan project. Một ví dụ điển hình là chiến dịch của Spotify cho album “The Life of a Showgirl” của Taylor Swift (2025). Tại Quảng trường Thời Đại (Times Square), vào đúng 0h12 ngày 12/08, một billboard tối giản chỉ chứa Spotify Code đã xuất hiện. Ngay lập tức, hàng ngàn fan đã “đổ bộ” để quét mã và tìm kiếm manh mối, biến toàn bộ hoạt động thành một trải nghiệm fandom nối từ không gian vật lý sang playlist và social conversation.

Đây là lúc billboard chuyển từ một vị trí đặt quảng cáo thành điểm hẹn của cộng đồng. Giá trị của media không còn nằm ở lượng traffic tình cờ, mà được đo bằng việc fan có “chủ động tìm đến” màn hình để chụp ảnh và khuếch đại điểm chạm vật lý lên không gian số hay không.
Sân khấu thị giác: Khi di sản trở thành chất liệu visual đương đại
Một dòng chảy khác cũng đang trở nên rõ nét trong năm 2026, văn hóa bản địa đã thoát ly khỏi các bảo tàng để bước vào dòng chảy giải trí đương đại thông qua thời trang, âm nhạc, du lịch và mạng xã hội.
Công nghệ 3D Anamorphic và Hologram đã biến DOOH thành các địa điểm trải nghiệm thị giác văn hóa, nơi các nội dung về văn hóa, kiến trúc truyền thống được tái hiện qua ngôn ngữ Motion Graphic hiện đại.

Đừng chỉ đặt nội dung vào thành phố, hãy để thành phố trở thành một phần của nội dung. Khi di sản được kể bằng công nghệ trên các không gian công cộng, DOOH chuyển mình thành một sân khấu thị giác, một phần của câu chuyện văn hóa. Tuy nhiên, hãy luôn cẩn trọng bởi sự hấp dẫn của công nghệ không thể thay thế cho sự hiểu biết bản địa. Ranh giới giữa một chiến dịch “đẹp mắt” và một trải nghiệm “có chiều sâu” nằm ở năng lực kiểm chứng văn hóa của thương hiệu.
Sport Community: Chuyển mình từ quảng cáo sang tôn vinh cảm xúc
Thể thao là một lĩnh vực khác cho thấy rõ sự thay đổi của OOH. Trong nhiều năm, quảng cáo thể thao thường xoay quanh key visual cầu thủ, logo tài trợ hoặc countdown giải đấu. Năm 2026, sự phát triển của DOOH và dynamic content cho phép thương hiệu đi xa hơn: tham gia vào diễn biến của trận đấu.
Trong World Cup 2026, DoorDash đã gây bất ngờ khi biến logo thương hiệu tại các thành phố lớn thành bảng tỷ số real-time. Người đi đường nhìn vào màn hình vì họ “cần thông tin”, không phải vì “phải xem quảng cáo”. Khi media trở nên hữu ích với khoảnh khắc đang diễn ra, sự phản cảm với quảng cáo sẽ biến mất.

Tại Asean Cup 2026, ngay sau khi kết thúc trận chung kết, Goldsun Media đã gửi thông điệp chúc mừng nhà vô địch lên hệ thống DOOH toàn quốc, biến màn hình quảng cáo thành một phần của lễ hội ăn mừng đường phố.

Online to Offline to Online (O2O2O): Billboard trở thành một phần của hành trình khách hàng
Sự phát triển của smartphone và quảng cáo digital cũng đang thay đổi cách đánh giá hiệu quả của OOH. Theo khảo sát Goldsun Media phối hợp với Cốc Cốc thực hiện năm 2026, 78% những người chú ý đến OOH/DOOH cho biết từng tìm kiếm thêm thông tin sau khi nhìn thấy quảng cáo ngoài trời. Trong đó, 62% sử dụng công cụ tìm kiếm, 44% tìm trên mạng xã hội, 40% truy cập sàn thương mại điện tử và 25% quét QR.
Những con số này gợi ý một điều đáng chú ý: QR Code không phải là định nghĩa duy nhất của O2O và giá trị của OOH nằm ở việc tạo ra các yếu tố kích hoạt hành vi (Behavioral Triggers).
Người dùng có thể nhìn thấy một billboard, nhớ tên thương hiệu rồi vài phút sau tìm kiếm trên Google, TikTok hay Shopee. Ở chiều ngược lại, social content cũng có thể bước ra đời thực. MILO từng đưa các video từ thử thách TikTok lên màn hình LED Nguyễn Huệ. Thử thách ghi nhận hơn 1,3 triệu lượt chơi và 9.000 video; OOH trở thành “phần thưởng hiển thị” giúp cộng đồng có thêm động lực sáng tạo và tiếp tục chia sẻ.

Kết luận
Tất cả các xu hướng trên đều hội tụ về một khái niệm cốt lõi: Event-driven Marketing. Trong đó, OOH không còn là một kênh độc lập mà đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ vòng đời của một sự kiện.
Một sự kiện giờ đây không diễn ra trong một ngày. Nó bắt đầu từ teaser, tiếp tục bằng anticipation và FOMO, đạt đỉnh ở trải nghiệm thực tế, sau đó kéo dài bằng UGC, recap và cộng đồng. OOH/DOOH có thể xuất hiện ở tất cả các giai đoạn đó. Trước event, màn hình tạo sự tò mò. Trong event, nó trở thành điểm hẹn check-in và kênh real-time. Sau event, nó có thể khuếch đại hình ảnh của chính cộng đồng.
Đó là lý do một màn hình ngoài trời trong tương lai có thể được đánh giá không chỉ bằng traffic hay số spot mà còn bằng khả năng tạo ra Search, Scan, Shoot, Share và Show-up.
Có lẽ vì vậy, câu hỏi quan trọng của OOH/DOOH trong giai đoạn tiếp theo sẽ không chỉ là:“Có bao nhiêu người nhìn thấy màn hình?” Mà còn là: “Màn hình xuất hiện vào khoảnh khắc nào, với cộng đồng nào, và người xem sẽ làm gì tiếp theo?” hay “Điều gì đủ hấp dẫn để khán giả phải dừng lại, rút điện thoại ra và kể tiếp câu chuyện của thương hiệu?”



