Nếu bạn mới tìm hiểu về quảng cáo ngoài trời (OOH), chắc hẳn sẽ bắt gặp rất nhiều thuật ngữ như DOOH, Billboard, SOV, CPM, Reach, Frequency, Programmatic DOOH… khiến việc đọc proposal hay trao đổi với agency trở nên khá khó khăn.
Bài viết dưới đây tổng hợp những thuật ngữ OOH phổ biến nhất, được chia theo từng nhóm để giúp marketer, doanh nghiệp và người mới làm truyền thông dễ dàng nắm bắt.

1. Thuật ngữ cơ bản về OOH
OOH (Out-of-Home Advertising)
Là hình thức quảng cáo tiếp cận người tiêu dùng khi họ ở ngoài nhà. OOH bao gồm nhiều loại hình như billboard, màn hình LED, quảng cáo sân bay, quảng cáo Metro, xe buýt, taxi, nhà chờ xe buýt…
DOOH (Digital Out-of-Home)
DOOH (Digital Out-of-Home) là hình thức quảng cáo ngoài trời kỹ thuật số sử dụng các màn hình LED hoặc LCD để hiển thị nội dung, thay thế cho các biển quảng cáo in tĩnh truyền thống. Nhờ nền tảng công nghệ số, DOOH cho phép doanh nghiệp thay đổi nội dung từ xa, phát nhiều quảng cáo trên cùng một màn hình, thiết lập lịch phát theo từng khung giờ hoặc từng bối cảnh tiếp cận.
Bên cạnh đó, DOOH còn có khả năng tích hợp dữ liệu, AI và các nền tảng quản trị thông minh để tối ưu hiệu quả chiến dịch theo thời gian thực. Với tính linh hoạt, khả năng cá nhân hóa và năng lực đo lường ngày càng cao, DOOH đang trở thành xu hướng phát triển nổi bật và là động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi của ngành quảng cáo ngoài trời trên toàn cầu.
Static OOH hoặc Classic OOH
Static hoặc Classic Out-of-Home là hình thức quảng cáo ngoài trời truyền thống sử dụng các ấn phẩm in cố định, bao gồm billboard bạt Hiflex, pano, poster, quảng cáo trên tường (wall painting) và nhiều định dạng tương tự.
Khác với DOOH (Digital Out-of-Home), nội dung của Static/Classic OOH được in và lắp đặt một lần, không thể thay đổi trong suốt thời gian diễn ra chiến dịch. Nhờ khả năng duy trì thông điệp ổn định trong thời gian dài, đây vẫn là lựa chọn phù hợp cho các chiến dịch xây dựng độ phủ và tăng cường nhận diện thương hiệu.

2. Thuật ngữ về các loại hình quảng cáo
Billboard
Biển quảng cáo khổ lớn đặt tại các tuyến đường có lưu lượng giao thông cao. Đây là hình thức OOH phổ biến nhất hiện nay.
Pano
Thường dùng để chỉ các biển quảng cáo cỡ lớn đặt trên mặt tiền hoặc khu vực cửa ngõ thành phố. Tại Việt Nam, Billboard và Pano đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau.
LED Billboard
LED Billboard là billboard sử dụng màn hình LED thay cho bạt in truyền thống. Hình thức này cho phép phát video, thay đổi nội dung từ xa theo thời gian thực và hiển thị nhiều thương hiệu trên cùng một màn hình, mang lại sự linh hoạt và tối ưu chi phí cho chiến dịch DOOH.
Airport Advertising
Airport Advertising là hình thức quảng cáo tại sân bay, bao gồm LED, Lightbox, LCD, Banner, Sampling và Activation. Đây là kênh OOH có khả năng tiếp cận nhóm khách hàng có thu nhập cao, doanh nhân và khách du lịch, phù hợp với các thương hiệu cần xây dựng hình ảnh và độ phủ chất lượng.
Transit Advertising
Transit Advertising là quảng cáo trên các phương tiện và hạ tầng giao thông công cộng như Metro, xe buýt, taxi, nhà ga và nhà chờ xe buýt. Hình thức này giúp thương hiệu tiếp cận người tiêu dùng trong suốt hành trình di chuyển với tần suất lặp lại cao, góp phần gia tăng nhận diện thương hiệu hiệu quả.

Street Furniture
Street Furniture là nhóm quảng cáo trên các hạ tầng đô thị như nhà chờ xe buýt, trụ thông tin, ghế nghỉ và kiosk. Hình thức này giúp thương hiệu tiếp cận người đi bộ và người tham gia giao thông tại các khu vực công cộng với tần suất tiếp xúc tự nhiên và liên tục.
3. Thuật ngữ về đo lường chiến dịch
Reach
Số lượng người được tiếp cận bởi chiến dịch. Reach càng lớn, khả năng xây dựng độ phủ thương hiệu càng cao.
Frequency
Được định nghĩa là số lần trung bình một người nhìn thấy quảng cáo.Trong OOH, Frequency đóng vai trò rất quan trọng vì khả năng ghi nhớ thương hiệu thường đến từ việc lặp lại nhiều lần.
Impression
Một lượt quảng cáo được hiển thị trước người xem. Đối với OOH, Impression thường được ước tính dựa trên lưu lượng giao thông và hành vi di chuyển.
OTS (Opportunity To See)
Là chỉ số đo khả năng một người có cơ hội nhìn thấy quảng cáo khi đi ngang qua vị trí. OTS không khẳng định người xem thực sự nhìn vào quảng cáo, mà chỉ phản ánh khả năng tiếp cận. Đây là chỉ số truyền thống của ngành OOH.
SI (Seen/Impact Score)
Seen/Impact Score là mô hình đo lường mới ứng dụng Eye-tracking và EEG để đánh giá chất lượng của quảng cáo ngoài trời.
SI gồm hai nhóm chỉ số:
- Seen: quảng cáo có thực sự được nhìn thấy hay không
- Impact: quảng cáo tạo ra mức độ chú ý, cảm xúc và ghi nhớ như thế nào
Đây được xem là hướng phát triển mới trong đo lường hiệu quả DOOH.
CPM (Cost Per Mille)
Chi phí để tiếp cận 1.000 lượt hiển thị. CPM được sử dụng để so sánh hiệu quả đầu tư giữa các kênh truyền thông khác nhau.
4. Thuật ngữ về hiển thị
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ví dụ / Ý nghĩa |
| SOV (Share of Voice) | Tỷ lệ thời lượng quảng cáo của một thương hiệu trên cùng một màn hình LED. | Nếu màn hình phát quảng cáo của 10 thương hiệu và mỗi thương hiệu chiếm 10% thời lượng phát, thì SOV của mỗi thương hiệu là 10%. SOV càng cao, tần suất xuất hiện càng lớn, giúp gia tăng khả năng ghi nhớ thương hiệu. |
| Loop | Một vòng phát hoàn chỉnh của toàn bộ playlist quảng cáo trên màn hình LED. | Ví dụ: Loop 120 giây nghĩa là toàn bộ danh sách quảng cáo sẽ được phát hết và lặp lại sau mỗi 2 phút. |
| Spot | Một lần phát của một nội dung quảng cáo trên màn hình. | Ví dụ: Một video quảng cáo dài 15 giây được phát một lần được gọi là 1 spot. |
| Playtime | Khung thời gian màn hình LED hoạt động và hiển thị quảng cáo trong ngày. | Ví dụ: Màn hình hoạt động từ 06:00 đến 22:00. Đây là khoảng thời gian các quảng cáo được phát theo lịch trình đã thiết lập. |
| Prime Time | Khung giờ có lưu lượng người tiếp cận cao nhất, mang lại hiệu quả truyền thông vượt trội. | Ví dụ: 07:00–09:00 (giờ cao điểm buổi sáng) và 17:00–19:00 (giờ tan tầm). Đây là khoảng thời gian nhiều thương hiệu ưu tiên tăng SOV hoặc tần suất phát để tối đa hóa khả năng tiếp cận. |
5. Thuật ngữ về công nghệ DOOH
Dynamic Content
Dynamic Content là khả năng thay đổi nội dung quảng cáo theo thời gian thực dựa trên các yếu tố như thời tiết, thời gian, vị trí, dữ liệu hoặc sự kiện. Chẳng hạn, quảng cáo đồ uống có thể tự động chuyển sang thông điệp về nước giải khát khi nhiệt độ ngoài trời vượt 35°C.
Contextual DOOH
Contextual DOOH là hình thức hiển thị quảng cáo theo đúng bối cảnh và nhu cầu của người xem tại từng thời điểm. Ví dụ, quảng cáo cà phê vào buổi sáng, quảng cáo đồ ăn vào giờ trưa hoặc quảng cáo du lịch trước các kỳ nghỉ lễ để tăng mức độ liên quan và hiệu quả tiếp cận.
Data-driven DOOH
Data-driven DOOH là mô hình quảng cáo ngoài trời được tối ưu dựa trên dữ liệu thực tế. Dữ liệu có thể đến từ lưu lượng giao thông, điều kiện thời tiết, hành vi người dùng, vị trí, thời gian hoặc dữ liệu bán hàng, giúp thương hiệu đưa ra quyết định hiển thị phù hợp và nâng cao hiệu quả chiến dịch.

Smart DOOH
Smart DOOH là hệ thống quảng cáo ngoài trời thông minh được vận hành trên nền tảng công nghệ hiện đại. Hệ thống cho phép quản lý tập trung, cập nhật nội dung từ xa, đồng bộ hàng trăm màn hình, theo dõi vận hành và tối ưu chiến dịch dựa trên dữ liệu theo thời gian thực.
Programmatic DOOH (pDOOH)
Programmatic DOOH (pDOOH) là hình thức mua quảng cáo DOOH thông qua nền tảng tự động thay vì đặt lịch thủ công. Tương tự Google Ads hay Meta Ads, doanh nghiệp có thể linh hoạt lựa chọn thời gian, khu vực, đối tượng, ngân sách và tối ưu phân phối quảng cáo dựa trên dữ liệu thời gian thực. Đây được xem là một trong những xu hướng phát triển quan trọng của ngành DOOH trên thế giới.
6. Thuật ngữ về sáng tạo nội dung
Creative
Creative là nội dung sáng tạo được hiển thị trên màn hình quảng cáo nhằm truyền tải thông điệp của thương hiệu. Tùy theo mục tiêu chiến dịch, creative có thể là hình ảnh tĩnh, video, animation, hiệu ứng 3D Anamorphic hoặc CGI, giúp tăng khả năng thu hút và ghi nhớ của người xem.

CTA (Call-to-Action)
CTA (Call-to-Action) là thông điệp kêu gọi người xem thực hiện một hành động cụ thể sau khi tiếp cận quảng cáo, như quét mã QR để nhận ưu đãi, truy cập website, tải ứng dụng hoặc đăng ký dịch vụ. Một CTA rõ ràng và hấp dẫn giúp tăng mức độ tương tác cũng như thúc đẩy chuyển đổi từ nhận diện thương hiệu sang hành động.
QR Code Integration
QR Code Integration là việc tích hợp mã QR vào quảng cáo ngoài trời, cho phép người xem tương tác trực tiếp với thương hiệu chỉ bằng một thao tác quét mã. Giải pháp này giúp kết nối trải nghiệm từ OOH sang nền tảng trực tuyến (OOH to Online – O2O), đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp đo lường hiệu quả chiến dịch và thúc đẩy chuyển đổi ngay tại điểm chạm.
7. Xu hướng thuật ngữ mới của ngành OOH
Bên cạnh những khái niệm truyền thống, ngành quảng cáo ngoài trời đang xuất hiện nhiều thuật ngữ mới gắn với công nghệ và dữ liệu như AI-powered DOOH, Real-time Optimization, Audience Measurement, Contextual Targeting, Smart DOOH Ecosystem, Retail Media, Interactive DOOH hay Omnichannel DOOH.
Những khái niệm này phản ánh sự chuyển dịch của OOH từ một kênh truyền thông thiên về độ phủ sang nền tảng truyền thông thông minh, có khả năng tối ưu theo dữ liệu và tích hợp sâu với hệ sinh thái digital.
Hiểu đúng thuật ngữ OOH để xây dựng chiến dịch hiệu quả hơn
Việc nắm vững các thuật ngữ OOH và DOOH giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp, làm việc hiệu quả với đối tác và tối ưu chiến dịch truyền thông.
Với hệ sinh thái quảng cáo ngoài trời đa dạng gồm billboard, màn hình LED, sân bay, Metro và nhiều điểm chạm chiến lược trên toàn quốc, Goldsun Media đồng hành cùng thương hiệu từ tư vấn chiến lược, lựa chọn vị trí đến triển khai và tối ưu chiến dịch, giúp tiếp cận đúng khách hàng và nâng cao hiệu quả đầu tư truyền thông.



