Quảng cáo OOH/DOOH đã tiến hóa từ một kênh tăng nhận diện đơn thuần thành công cụ kích hoạt hành vi online mạnh mẽ, đặc biệt đối với nhóm khách hàng thu nhập ổn định tại Việt Nam.

1. Tổng quan về nghiên cứu và bối cảnh thị trường DOOH
Việt Nam đang chứng kiến một sự dịch chuyển mang tính kiến tạo trong hệ sinh thái quảng cáo. Khi kỷ nguyên số bùng nổ, ranh giới giữa thế giới thực và không gian mạng đang mờ dần, biến hành trình của người tiêu dùng thành một chuỗi các điểm chạm đa kênh liên tục. Trong bối cảnh đó, việc thấu hiểu cơ chế chuyển đổi từ “ánh nhìn” trên đường phố sang “hành động” online không còn là một lựa chọn, mà là yêu cầu sống còn để tối ưu hóa phễu marketing.
Báo cáo Nghiên cứu thị trường “Từ ánh nhìn đến hành động: OOH kích hoạt hành vi online của người Việt” là kết quả của sự hợp tác giữa Cốc Cốc (nền tảng số sở hữu 30.5 triệu người dùng) và Goldsun Media (đơn vị dẫn đầu hạ tầng hiển thị OOH với độ phủ 80% toàn quốc). Dữ liệu được trích xuất từ khảo sát trực tuyến trên 1.889 đáp viên (tháng 07/2026) và hệ thống theo dõi nhãn hàng quảng cáo LED nội đô/sân bay của Goldsun Media xuyên suốt giai đoạn 06/2025 – 06/2026.
Sự giao thoa giữa dữ liệu định lượng về hành vi tìm kiếm của Cốc Cốc và hạ tầng hiển thị khổng lồ của Goldsun Media cho phép các nhãn hàng lần đầu tiên “số hóa” hiệu quả của quảng cáo ngoài trời. Đây không chỉ là câu chuyện về độ phủ (reach), mà còn là câu chuyện về khả năng kích hoạt tâm lý và đo lường lộ trình chuyển đổi trực tiếp từ Offline sang Online của các nhóm đối tượng có sức mua cao nhất thị trường.
2. Chân dung và mức độ tiếp nhận của nhóm khách hàng thu nhập ổn định
Trong chiến dịch truyền thông đô thị, nhóm Quản lý/Chủ doanh nghiệp và Nhân viên văn phòng là phân khúc “vàng” nhờ khả năng chi trả vượt trội và tần suất di chuyển dày đặc. Dữ liệu thực tế cho thấy mức độ chú ý đến OOH/DOOH không chỉ dừng lại ở việc tiếp xúc thụ động mà còn là một quá trình “chủ động tìm kiếm kích thích”.


Hiệu ứng Captive Audience
Dưới góc độ phân tích hành vi, thời gian di chuyển dài (đặc biệt là nhóm > 4 giờ/ngày với mức độ chú ý 52%) tạo ra một trạng thái tâm lý đặc thù (hiệu ứng Captive Audience). Trong bối cảnh giao thông đô thị ùn tắc, người đi đường rơi vào trạng thái “bồn chồn vì thiếu kích thích”. Lúc này, các màn hình LED rực rỡ đóng vai trò là điểm giải tỏa thị giác, khiến não bộ tích cực tìm kiếm và ghi nhớ thông điệp quảng cáo như một cách để giảm bớt sự nhàm chán của hành trình. OOH/DOOH không chỉ “chiếm lĩnh” không gian mà còn “thâm nhập” vào khoảng trống tâm lý của khách hàng.
3. Sức mạnh của Màn hình LED và “Vị trí Vàng” khu vực công cộng
Sự thống trị của Digital OOH (DOOH) trong không gian đô thị hay sân bay hiện đại đã xác lập một chuẩn mực mới về khả năng thu hút thị giác. Màn hình LED cỡ lớn hiện chiếm 36% mức độ ưu tiên của người dùng, vượt xa các loại hình bảng bạt truyền thống (24%) hay quảng cáo trên phương tiện giao thông (13%).
Các điểm chạm nổi bật:
- Ngã tư/Vòng xoay (63%): Nơi “thời gian chết” của người tham gia giao thông đạt đỉnh, tạo điều kiện cho thông điệp thẩm thấu sâu.
- Mặt tiền tòa nhà/Văn phòng (59%): Vị trí then chốt để duy trì sự hiện diện trong tâm trí nhóm nhân viên văn phòng và cư dân cao cấp.
- Khu vực sân bay (19%): Dù tỷ lệ tiếp cận thấp hơn nội đô, nhưng đây lại là kênh chiến lược để xuyên thủng nhóm HNWI (High-Net-Worth Individual) – những người ra quyết định kinh doanh và khách du lịch hạng sang, nơi chất lượng lượt tiếp xúc (quality per impression) có giá trị cực cao.

Tín hiệu về Quyền năng Thương hiệu
Việc xuất hiện trên các màn hình LED khổng lồ tại các vị trí đắc địa không chỉ là quảng cáo, mà còn là một “Authority Signal” (tín hiệu quyền lực) . Có tới 73% nhóm quan tâm cảm thấy uy tín và tin tưởng hơn đối với các nhãn hàng hiện diện trên DOOH. Sự kết hợp giữa quy mô hiển thị và các chuẩn mực bền vững (như tiêu chuẩn Green OOH/ESG của Goldsun Media) giúp thương hiệu xác lập vị thế dẫn đầu, tạo dựng “bằng chứng xã hội” vững chắc về tiềm lực và uy tín mà các quảng cáo nhỏ lẻ trên thiết bị cá nhân không thể thay thế được.

4. Hiệu quả kích hoạt hành vi online từ tiếp xúc offline (O2O)
Hành trình từ đường phố đến ô tìm kiếm (Street-to-Search) là minh chứng rõ nhất cho vai trò “điểm kích hoạt” (trigger) của OOH trong phễu chuyển đổi số. Tuy nhiên, hành vi này có sự phân hóa cực kỳ sắc nét giữa các thế hệ.
- Tỷ lệ chuyển đổi tìm kiếm: Dẫn đầu bởi nhóm Millennials (82%) và nhân viên văn phòng (78%).
Sự khác biệt về mục đích:
- Gen Z (Sự khám phá & Ưu đãi): Sử dụng mạng xã hội (51%) để tìm kiếm thông tin và bị thu hút mạnh bởi các mã voucher (giảm giá độc quyền).
- Millennials (Thẩm định & Giao dịch): Ưu tiên vào thẳng các sàn TMĐT (43%) để chốt đơn hoặc tra cứu bản đồ cửa hàng gần nhất. Họ tập trung vào việc thẩm định thực tế qua Review (45%) và so sánh giá (47%).


OOH/DOOH đang đóng vai trò là “Discovery engine” cho Gen Z và “Transaction trigger” cho Millennials. Người tiêu dùng hiện đại luôn ở trong trạng thái sẵn sàng “thẩm định tức thời”. Khi một biển LED thu hút được ánh nhìn, thiết bị di động ngay lập tức trở thành công cụ để validate thông tin. Đây là cơ hội vàng để nhãn hàng kết nối trực tiếp OOH với các chiến dịch Digital Marketing, rút ngắn lộ trình từ nhận thức đến mua hàng.
5. Rào cản tâm lý và hành vi khi di chuyển
Hành trình từ ánh nhìn đến điểm chạm số không phải là một đường thẳng; nó bị đứt gãy bởi thực tế khắc nghiệt của hạ tầng giao thông và sự hữu hạn của khả năng tập trung.
- Rào cản hàng đầu: Gần 50% người dùng bỏ qua quảng cáo do áp lực phải tập trung lái xe.
- Friction (Sự đứt gãy): Các yếu tố như thiết kế quá rườm rà (10% lỗi do chữ quá nhỏ/nhiều chữ) và nội dung cũ kỹ (15%) khiến thông điệp bị đào thải ngay lập tức trong luồng giao thông nhanh.
Việc “nhồi nhét” thông tin là rào cản lớn nhất đối với hiệu quả ghi nhớ. Trong trạng thái di chuyển, não bộ chỉ có từ 3-5 giây để xử lý dữ liệu. Một thiết kế thiếu tính tinh gọn không chỉ lãng phí ngân sách mà còn gây mệt mỏi về thị giác, làm giảm uy tín thương hiệu trong mắt khách hàng.
6. Đề xuất Chiến lược: Tối ưu hóa Nội dung và Công nghệ Tương tác
Để hóa giải rào cản và tối ưu hóa chuyển đổi, nhãn hàng cần áp dụng tư duy thiết kế: Tinh gọn – Thông minh – Tương tác.
- Quy tắc “Less is More”: Ưu tiên thông điệp tối giản (yêu cầu của 46% Millennials). Thiết kế phải đủ sức “xuyên thủng” sự phân tâm của người lái xe bằng hình ảnh biểu tượng và tagline súc tích.
- QR Code – Functional Value vs. Instant Gratification:
- Với Gen Z, hãy sử dụng QR Code như một cổng vào cho sự hài lòng tức thì (Instant Gratification) thông qua các quà tặng số hoặc voucher độc quyền.
- Với Millennials, hãy cung cấp giá trị thực tế (Functional Value) bằng cách tích hợp mã QR dẫn hướng bản đồ tới điểm bán hoặc trang so sánh giá.
- Gamification: Ứng dụng công nghệ quét hình ảnh nhận quà số để biến việc xem quảng cáo thành một trải nghiệm giải trí chủ động.
QR Code không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn là “cây cầu” rút ngắn lộ trình từ nhận thức đến sở hữu. Đối với nhóm nhân viên văn phòng bận rộn, mã QR là giải pháp chuyển hướng thông minh, giúp họ lưu trữ thông tin để “thẩm định” sau khi kết thúc hành trình di chuyển.
Nhãn hàng nên phối hợp cùng các đơn vị có nền tảng dữ liệu mạnh để xây dựng một hệ thống đo lường đa kênh, đảm bảo mỗi “ánh nhìn” ngoài đường phố đều có thể chuyển hóa thành một “điểm chạm” giá trị trên môi trường số.
03 Key Takeaways:
- Khai thác “thời gian chết”: Tập trung vào các trục đường có mật độ cao và thời gian di chuyển dài để tận dụng trạng thái tâm lý tích cực tìm kiếm kích thích của người đi đường.
- LED & Authority: Đầu tư vào các vị trí LED cỡ lớn và đạt chuẩn ESG/Green OOH để khẳng định uy tín thương hiệu và thu hút nhóm khách hàng HNWI tại sân bay.
- Hệ sinh thái Offline-to-Online: Sử dụng QR Code một cách linh hoạt (Voucher cho Gen Z và Maps cho Millennials) để kích hoạt trực tiếp phễu TMĐT.
Xem báo cáo đầy đủ:“Từ ánh nhìn đến hành động: OOH kích hoạt hành vi online của người Việt”


